Cáp dẹt
So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cáp dẹt
Hiển thị : 5341 - 5360
trong số 6,699 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp | Kích thước cuộn | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Số lượng dây dẫn | Loại cáp | Tính năng | Điện trở cách điện | Xếp hạng | Chiều dài | Kích thước dây | Che chắn | Vật liệu vỏ bọc (Cách điện) | Sợi dây dẫn | Bước chân | Vật liệu dây dẫn | Độ dày ruy băng | Chiều rộng ruy băng | Dấu dây dẫn đầu tiên | Cấp độ | Màu vỏ bọc | Thông báo | Dòng định mức (Amps) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 900 Còn hàng | 300 : 50.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 64 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 300.0' (91.44m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 3.200" (81.28mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 60 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 300.0' (91.44m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 3.000" (76.20mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 50 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 300.0' (91.44m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 2.500" (63.50mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 40 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 300.0' (91.44m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 2.000" (50.80mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.630.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | -25°C ~ 70°C | - | 7 | Flat Cable | - | - | - | 32.8' (10.00m) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Gray | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 830.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | -25°C ~ 70°C | - | 7 | Flat Cable | - | - | - | 16.4' (5.00m) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Gray | - | - | |
![]() | 2,300 Còn hàng | 100 : 25.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 64 | Flat Cable | - | 10GOhm | UL Style 2651 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | - | 0.035" (0.89mm) | 3.200" (81.28mm) | Red | - | Gray | May come on multiple reels with a length tolerance of ±10%. If a continuous length is required, please contact us for a quote. | - | |
![]() | 5,406 Còn hàng | 81 : 11.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 25 | Flat Cable | - | 10GOhm | UL Style 2651 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 1.250" (31.75mm) | Red | - | Gray | May come on multiple reels with a length tolerance of ±10%. If a continuous length is required, please contact us for a quote. | - | |
![]() CB-34-30-7/38-025-GR CBL RIBN 34COND 0.025 GRAY 1' Samtec Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | - | - | 34 | Flat Cable | - | - | UL Style 2678 | 1.00' (304.80mm) | 30 AWG | Shielded | - | 7 Strands / 38 AWG | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | - | - | - | - | Gray | - | - | |
1,544 Còn hàng | 70 : 25.000 ₫ Box | - | - | Box | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 816 Còn hàng | 2 : 1.443.000 ₫ Box | - | - | Box | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 34 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.036" (0.91mm) | 1.700" (43.18mm) | Red | - | Blue | - | 2 A | |
![]() | 6,500 Còn hàng | 1500 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 9 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 0.450" (11.43mm) | Red | - | Gray | - | 2 A | |
![]() | 6,400 Còn hàng | 100 : 21.000 ₫ Box | - | - | Box | 150 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 50 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | 100.0' (30.48m) | 30 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | 0.027" (0.69mm) | 1.250" (31.75mm) | Red | - | Gray | - | 1.5 A | |
![]() | 23,497 Còn hàng | 200 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 24,400 Còn hàng | 200 : 18.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 150 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 40 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | 100.0' (30.48m) | 30 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | 0.027" (0.69mm) | 1.000" (25.40mm) | Red | - | Gray | - | 1.5 A | |
![]() | 209 Còn hàng | 30 : 73.000 ₫ Box | - | - | Box | 300 V | 100.0' (30.48m) | -20°C ~ 105°C | - | 50 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | Enter Number of Meters in Order Quantity | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.036" (0.91mm) | 2.500" (63.50mm) | Red | - | Blue | - | 2 A | |
0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 5 | Flat Cable | - | 10MOhms | - | 100.0' (30.48m) | 22 AWG | - | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 30 AWG | 0.100" (2.54mm) | Copper, Tinned | 0.020" (0.51mm) | 0.500" (12.70mm) | Red | - | Gray | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 24 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | 500.0' (152.40m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 1.200" (30.48mm) | Red | - | Gray | - | 2 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 10 | Flat Cable | - | 10GOhm | - | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.036" (0.91mm) | 0.500" (12.70mm) | Red | - | Blue | - | 2 A |

















