Cáp dẹt
So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cáp dẹt
Hiển thị : 5841 - 5860
trong số 6,699 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp | Kích thước cuộn | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Số lượng dây dẫn | Loại cáp | Tính năng | Điện trở cách điện | Xếp hạng | Chiều dài | Kích thước dây | Che chắn | Vật liệu vỏ bọc (Cách điện) | Sợi dây dẫn | Bước chân | Vật liệu dây dẫn | Độ dày ruy băng | Chiều rộng ruy băng | Dấu dây dẫn đầu tiên | Cấp độ | Màu vỏ bọc | Thông báo | Dòng định mức (Amps) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 1.443.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 60 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 10.0' (3.05m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 2.950" (74.93mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 60 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 25.0' (7.62m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 2.950" (74.93mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 5.421.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 60 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 50.0' (15.24m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 2.950" (74.93mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 904.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 64 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 5.0' (1.52m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 3.150" (80.01mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 1.538.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 64 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 10.0' (3.05m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 3.150" (80.01mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 64 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 25.0' (7.62m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 3.150" (80.01mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 300 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 64 | Flat Cable, Round Jacket | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20267 | 50.0' (15.24m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | - | 3.150" (80.01mm) | Red | - | Black | - | - | |
![]() | 599 Còn hàng | 100 : 123.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 150 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 16 (8 Pair Twisted) | Flat Twisted Pair, Flat Jacket | Splice Free | 1GOhms | UL Style 2912 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Shielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.120" (3.05mm) | 0.930" (23.62mm) | - | - | Black | - | - | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 19.267.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 150 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 20 (10 Pair Twisted) | Flat Twisted Pair, Flat Jacket | Splice Free | 1GOhms | UL Style 2912 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Shielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.120" (3.05mm) | 1.130" (28.70mm) | - | - | Black | - | - | |
![]() | 100 Còn hàng | 100 : 154.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 150 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 26 (13 Pair Twisted) | Flat Twisted Pair, Flat Jacket | Splice Free | 1GOhms | UL Style 2912 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Shielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.120" (3.05mm) | 1.430" (36.32mm) | - | - | Black | - | - | |
![]() | 200 Còn hàng | 100 : 197.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 150 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 34 (17 Pair Twisted) | Flat Twisted Pair, Flat Jacket | Splice Free | 1GOhms | UL Style 2912 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Shielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.120" (3.05mm) | 1.830" (46.48mm) | - | - | Black | - | - | |
![]() | 200 Còn hàng | 100 : 281.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 150 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 50 (25 Pair Twisted) | Flat Twisted Pair, Flat Jacket | Splice Free | 1GOhms | UL Style 2912 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Shielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.120" (3.05mm) | 2.630" (66.80mm) | - | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 300 : 286.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 150 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 60 (30 Pair Twisted) | Flat Twisted Pair, Flat Jacket | Splice Free | 1GOhms | UL Style 2912 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Shielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.120" (3.05mm) | 3.130" (79.50mm) | - | - | Black | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.363.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | 30 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 9 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20930 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 0.450" (11.43mm) | Blue | - | White | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.501.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | 30 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 10 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20930 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 0.500" (12.70mm) | Blue | - | White | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.140.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | 30 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 14 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 20930 | 100.0' (30.48m) | 28 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 0.700" (17.78mm) | Blue | - | White | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 450 V | - | -65°C ~ 260°C | - | 10 | Flat Cable | - | 200MOhm | UL E324413, CE | 250.0' (76.20m) | 28 AWG | Unshielded | Flexx-Sil™ | - | 0.039" (1.00mm) | Copper, Bare | 0.035" (0.89mm) | 0.394" (10.00mm) | - | - | Clear | - | 5 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 305 : 33.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 300 V | - | 80°C | - | 3 | Flat Cable | - | - | - | 1001' (305.00m) | 24 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 11 Strands / 34 AWG | 0.059" (1.50mm) | Copper, Tinned | - | - | - | - | White | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1220 : 36.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 300 V | - | 80°C | - | 4 | Flat Cable | - | - | - | 1001' (305.00m) | 24 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 11 Strands / 0.0063" | 0.059" (1.50mm) | Copper, Tinned | - | - | - | - | White | - | - | |
![]() | 915 Còn hàng | 305 : 23.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 300 V | - | 80°C | - | 2 | Flat Cable | - | - | - | 1001' (305.00m) | 24 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 11 Strands / 0.0063" | 0.059" (1.50mm) | Copper, Tinned | - | - | - | - | White | - | - |



















