XPart

Cáp dẹt

So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Cáp dẹt

Hiển thị : 6521 - 6540
trong số 6,699 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Điện áp
Kích thước cuộn
Nhiệt độ hoạt động
Chứng nhận
Số lượng dây dẫn
Loại cáp
Tính năng
Điện trở cách điện
Xếp hạng
Chiều dài
Kích thước dây
Che chắn
Vật liệu vỏ bọc (Cách điện)
Sợi dây dẫn
Bước chân
Vật liệu dây dẫn
Độ dày ruy băng
Chiều rộng ruy băng
Dấu dây dẫn đầu tiên
Cấp độ
Màu vỏ bọc
Thông báo
Dòng định mức (Amps)
3M 2010/16 300
2010/16 300 CBL RIBN 16COND 0.05 WHITE 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 6.064.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
16
Flat Cable
Zippable
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.800" (20.32mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2010/20 100
2010/20 100 CBL RIBN 20COND 0.05 WHITE 100' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 2.426.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
20
Flat Cable
Zippable
10GOhm
UL Style 20930
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.000" (25.40mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2010/20 300
2010/20 300 CBL RIBN 20COND 0.05 WHITE 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 7.447.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
20
Flat Cable
Zippable
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.000" (25.40mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2010/26 100
2010/26 100 CBL RIBN 26COND 0.05 WHITE 100' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 3.088.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
26
Flat Cable
Zippable
10GOhm
UL Style 20930
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.300" (33.02mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2010/34 100
2010/34 100 CBL RIBN 34COND 0.05 WHITE 100' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 3.952.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
34
Flat Cable
Zippable
10GOhm
UL Style 20930
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.700" (43.18mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2049/100 300
2049/100 300 CBL RIBN 100COND 0.025 WHT 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 32.475.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
100
Flat Cable
-
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
30 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
Solid
0.025" (0.64mm)
Copper, Tinned
0.025" (0.64mm)
2.500" (63.50mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2049/20 300
2049/20 300 CBL RIBN 20COND 0.025 WHITE 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 7.387.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
20
Flat Cable
-
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
30 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
Solid
0.025" (0.64mm)
Copper, Tinned
0.025" (0.64mm)
0.500" (12.70mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2049/60 300
2049/60 300 CBL RIBN 60COND 0.025 WHITE 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 20.298.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
60
Flat Cable
-
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
30 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
Solid
0.025" (0.64mm)
Copper, Tinned
0.025" (0.64mm)
1.501" (38.12mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2049/68 300
2049/68 300 CBL RIBN 68COND 0.025 WHITE 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 22.775.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
68
Flat Cable
-
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
30 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
Solid
0.025" (0.64mm)
Copper, Tinned
0.025" (0.64mm)
1.700" (43.18mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2049/80 300
2049/80 300 CBL RIBN 80COND 0.025 WHITE 300' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 24.177.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
30 V
-
-20°C ~ 105°C
-
80
Flat Cable
-
10GOhm
UL Style 20930
300.0' (91.44m)
30 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
Solid
0.025" (0.64mm)
Copper, Tinned
0.025" (0.64mm)
2.000" (50.80mm)
Blue
-
White
-
-
3M 2100/10TP 100M
2100/10TP 100M CBL RIB 10COND TWIST PAIR 328.1' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 9.097.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
10 (5 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
328.1' (100.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
0.500" (12.70mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/10TP 30M
2100/10TP 30M CBL RIBN 10COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 2.967.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
10 (5 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
0.500" (12.70mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/14TP 30M
2100/14TP 30M CBL RIBN 14COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 4.043.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
14 (7 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
0.700" (17.78mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/16TP 30M
2100/16TP 30M CBL RIBN 16COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 4.571.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
16 (8 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
0.800" (20.32mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/20TP 30M
2100/20TP 30M CBL RIBN 20COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 5.613.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
20 (10 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
1.000" (25.40mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/34TP 100M
2100/34TP 100M CBL RIB 34COND TWIST PAIR 328.1' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 26.813.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
34 (17 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
328.1' (100.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
1.700" (43.18mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/34TP 30M
2100/34TP 30M CBL RIBN 34COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 9.146.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
34 (17 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
1.700" (43.18mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/40TP 100M
2100/40TP 100M CBL RIB 40COND TWIST PAIR 328.1' 3M
0 Đặt hàng sau
1 : 32.568.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
40 (20 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
328.1' (100.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
2.000" (50.80mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/40TP 30M
2100/40TP 30M CBL RIBN 40COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 10.621.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
40 (20 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
2.000" (50.80mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
3M 2100/50TP 30M
2100/50TP 30M CBL RIBN 50COND TWIST PAIR 98.4' 3M
0 Đặt hàng sau
3 : 13.041.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
150 V
-
-20°C ~ 80°C
-
50 (25 Pair Twisted)
Flat Twisted Pair
-
10GOhm
UL Style 21008
98.4' (30.00m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.070" (1.78mm)
2.500" (63.50mm)
Blue
-
Blue, White
-
-
Hiển thị : 6521 - 6540
trong số 6,699 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất