Cáp dẹt
So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cáp dẹt
Hiển thị : 1101 - 1120
trong số 6,699 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp | Kích thước cuộn | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Số lượng dây dẫn | Loại cáp | Tính năng | Điện trở cách điện | Xếp hạng | Chiều dài | Kích thước dây | Che chắn | Vật liệu vỏ bọc (Cách điện) | Sợi dây dẫn | Bước chân | Vật liệu dây dẫn | Độ dày ruy băng | Chiều rộng ruy băng | Dấu dây dẫn đầu tiên | Cấp độ | Màu vỏ bọc | Thông báo | Dòng định mức (Amps) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 82.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 34 | Flat Cable | Splice Free, Stripped Ends, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 1.00' (304.80mm) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 1.700" (43.18mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 30 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 10 | Flat Cable | Splice Free, Stripped Ends | 1GOhms | - | 1.00' (304.80mm) | 30 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | Solid | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | 0.030" (0.76mm) | 0.300" (7.62mm) | - | - | Silver | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 30 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 14 | Flat Cable | Splice Free, Stripped Ends | 1GOhms | - | 1.00' (304.80mm) | 30 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | Solid | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | 0.030" (0.76mm) | 0.400" (10.16mm) | - | - | Silver | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 30 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 20 | Flat Cable | Splice Free, Stripped Ends | 1GOhms | - | 1.00' (304.80mm) | 30 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | Solid | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | 0.030" (0.76mm) | 0.550" (13.97mm) | - | - | Silver | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 30 V | - | -20°C ~ 80°C | - | 30 | Flat Cable | Splice Free, Stripped Ends | 1GOhms | - | 1.00' (304.80mm) | 30 AWG | Unshielded | Polyolefin (PO) | Solid | 0.025" (0.64mm) | Copper, Tinned | 0.030" (0.76mm) | 0.800" (20.32mm) | - | - | Silver | - | - | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 5.685.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | - | 2 | Flat Cable | - | - | UL Style 21065 | 100.0' (30.48m) | 24 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 19 Strands / 36 AWG | - | Copper Alloy, Silver Coated | 0.044" (1.12mm) | 0.084" (2.13mm) | Black | - | Blue | - | - | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 2.867.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | - | 2 | Flat Cable | - | - | UL Style 21065 | 50.0' (15.24m) | 24 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 19 Strands / 36 AWG | - | Copper Alloy, Silver Coated | 0.044" (1.12mm) | 0.084" (2.13mm) | Black | - | Blue | - | - | |
![]() | 20 Còn hàng | 1 : 573.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | - | 2 | Flat Cable | - | - | UL Style 21065 | 10.0' (3.05m) | 24 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 19 Strands / 36 AWG | - | Copper Alloy, Silver Coated | 0.044" (1.12mm) | 0.084" (2.13mm) | Black | - | Blue | - | - | |
![]() | 23 Còn hàng | 1 : 290.000 ₫ Spool | - | obsolete | Spool | - | - | - | - | 2 | Flat Cable | - | - | UL Style 21065 | 5.0' (1.52m) | 24 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 19 Strands / 36 AWG | - | Copper Alloy, Silver Coated | 0.044" (1.12mm) | 0.084" (2.13mm) | Black | - | Blue | - | - | |
![]() | 1,829 Còn hàng | 1 : 730.000 ₫ Digi-Spool®, Continuous Spool | - | - | Digi-Spool®, Continuous Spool | 150 V | 2500.0' (762.00m) | -55°C ~ 200°C | - | 68 | Flat Cable | - | - | UL Style 20726 | Enter Number of Feet in Order Quantity | 30 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 7 Strands / 38 AWG | 0.025" (0.64mm) | Copper, Silver Coated | - | 1.700" (43.18mm) | Blue | - | Natural | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150 V | - | -55°C ~ 200°C | - | 68 | Flat Cable | - | - | UL Style 20726 | 1.00' (304.80mm) | 30 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 7 Strands / 38 AWG | 0.025" (0.64mm) | Copper, Silver Coated | - | 1.700" (43.18mm) | Blue | - | Natural | - | - | |
![]() | 146 Còn hàng | 1 : 294.000 ₫ Digi-Spool®, Continuous Spool | - | - | Digi-Spool®, Continuous Spool | - | 2500.0' (762.00m) | - | - | 18 | Flat Cable | - | - | - | Enter Number of Feet in Order Quantity | 30 AWG | Unshielded | - | - | 0.025" (0.64mm) | - | - | - | - | - | Natural | - | - | |
![]() | 1,373 Còn hàng | 1 : 137.000 ₫ Digi-Spool®, Continuous Spool | - | - | Digi-Spool®, Continuous Spool | 300 V | 2500.0' (762.00m) | 200°C | - | 9 | Flat Cable | - | - | UL Style 20424 | Enter Number of Feet in Order Quantity | 28 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 19 Strands / 40 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper Alloy, Silver Coated | - | - | - | - | Natural | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 300 V | - | -55°C ~ 200°C | - | 6 | Flat Cable | - | - | UL Style 20424 | 1.00' (304.80mm) | 28 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Silver Coated | - | 0.300" (7.62mm) | Blue | - | Blue | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 300 V | - | -55°C ~ 200°C | - | 10 | Flat Cable | - | - | UL Style 20424 | 1.00' (304.80mm) | 28 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Silver Coated | - | 0.500" (12.70mm) | Blue | - | Blue | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 300 V | - | -55°C ~ 200°C | - | 20 | Flat Cable | - | - | UL Style 20424 | 1.00' (304.80mm) | 28 AWG | Unshielded | Fluorinated Ethylene-Propylene (FEP) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Silver Coated | - | 1.000" (25.40mm) | Blue | - | Blue | - | - | |
![]() | 300 Còn hàng | 300 : 30.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 37 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 300.0' (91.44m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 1.850" (46.99mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 6,300 Còn hàng | 300 : 28.000 ₫ Spool | - | - | Spool | 300 V | - | -20°C ~ 105°C | - | 34 | Flat Cable | Splice Free, Zippable | 10GOhm | UL Style 2651 | 300.0' (91.44m) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | 7 Strands / 36 AWG | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 1.700" (43.18mm) | Red | - | Gray | - | - | |
![]() | 113 Còn hàng | 1 : 32.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 300 V | - | -25°C ~ 105°C | - | 4 | Flat Cable | - | 100MOhms | - | 3.28' (1000.00mm) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | - | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 0.189" (4.81mm) | Red | - | Gray | - | 1 A | |
![]() | 75 Còn hàng | 10 : 44.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 300 V | - | -25°C ~ 105°C | - | 6 | Flat Cable | - | 100MOhms | - | 3.28' (1000.00mm) | 28 AWG | Unshielded | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | - | 0.050" (1.27mm) | Copper, Tinned | 0.035" (0.89mm) | 0.289" (7.35mm) | Red | - | Gray | - | 1 A |
















