Đầu nối dạng xẻng
So sánh sản phẩm Đầu nối dạng xẻng với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Đầu nối dạng xẻng
Hiển thị : 1 - 20
trong số 3,397 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Kích thước chốt/tab | Lớp hoàn thiện tiếp xúc | Màu sắc | Tính năng | Chiều dài - Tổng thể | Kết nối đầu cuối | Kiểu lắp đặt | Kích thước dây | Vật liệu cách điện | Cách điện | Chiều rộng - Cạnh ngoài | Chiều dài - Từ vòng đến đầu nối | Chiều dài - Đầu nối | Khe hở bên trong lưỡi | Vật liệu tiếp xúc | Đường kính cách điện | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Standard | M3 Stud | Tin | Red | Butted Seam | 0.780" (19.81mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 18-22 AWG | Vinyl | Insulated | 0.230" (5.84mm) | - | - | 0.130" (3.30mm) | Copper | 0.150" (3.81mm) | |
![]() | 2,802 Còn hàng | 1 : 18.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 14.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Standard | 6 Stud | Tin | Blue | Serrated Termination | 0.780" (19.81mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Insulated | 0.280" (7.11mm) | - | - | 0.150" (3.81mm) | Copper | 0.160" (4.06mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 28.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 22.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Standard | 8 Stud | - | Yellow | Serrated Termination | 1.020" (25.91mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 10-12 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Insulated | 0.370" (9.40mm) | - | - | - | - | 0.225" (5.72mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 31.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 24.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Spring, Snap | 8 Stud | Tin | Yellow | Serrated Termination | 1.050" (26.67mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 10-12 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Insulated | 0.300" (7.62mm) | - | - | 0.160" (4.06mm) | Copper | 0.135" ~ 0.225" (3.43mm ~ 5.72mm) | |
![]() | 730 Còn hàng | 1 : 21.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | Spring, Snap | 8 Stud | Tin | Blue | Serrated Termination | 0.920" (23.37mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Insulated | 0.290" (7.37mm) | - | - | 0.160" (4.06mm) | Copper | 0.080" ~ 0.162" (2.03mm ~ 4.11mm) | |
![]() | 3,195 Còn hàng | 1 : 19.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Flanged | 10 Stud | Tin | Yellow | Butted Seam | 1.030" (26.16mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 10-12 AWG | Vinyl | Insulated | 0.370" (9.40mm) | - | - | 0.170" (4.32mm) | Copper | 0.225" (5.72mm) | |
![]() PV14-6FNB-3K CONN SPADE TERM 14-16AWG #6 BLU Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Standard | 6 Stud | Tin | Blue | Butted Seam | 0.780" (19.81mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | Vinyl | Insulated | 0.240" (6.10mm) | - | - | 0.150" (3.81mm) | Copper | 0.170" (4.32mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 20.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | Spring, Snap | 10 Stud | Electro-Tin | Yellow | - | 1.079" (27.41mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 10-12 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Insulated | 0.330" (8.38mm) | 0.261" (6.63mm) | 0.560" (14.22mm) | 0.156" (3.96mm) | Copper | 0.225" (5.72mm) | |
![]() | 2,336 Còn hàng | 1 : 11.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | Flanged | 8 Stud | Electro-Tin | Blue | - | 0.795" (20.19mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | Insulated | 0.301" (7.65mm) | 0.209" (5.31mm) | 0.400" (10.16mm) | 0.173" (4.39mm) | Copper | 0.175" (4.45mm) | |
![]() | 17,360 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Standard | 6 Stud | Electro-Tin | - | - | 0.564" (14.33mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.295" (7.49mm) | 0.211" (5.36mm) | 0.165" (4.19mm) | 0.146" (3.71mm) | Copper | - | |
![]() | 9,255 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Standard | 8 Stud | Electro-Tin | Yellow | - | 1.103" (28.02mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 10-12 AWG | Poly-Vinyl Chloride (PVC) | Insulated | 0.375" (9.53mm) | 0.301" (7.65mm) | 0.550" (13.97mm) | 0.173" (4.39mm) | Copper | 0.250" (6.35mm) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Flanged | 10 Stud | Tin | Red | Serrated Termination | 0.768" (19.51mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 16-22 AWG | Polyamide (PA), Nylon | Insulated | 0.296" (7.52mm) | 0.203" (5.16mm) | 0.404" (10.26mm) | 0.197" (5.00mm) | Copper | 0.105" ~ 0.140" (2.67mm ~ 3.56mm) | |
![]() E14-10LFB-Q STRONGHOLD LOCKING FORK TERMINAL Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 2,957 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Spring, Snap | 10 Stud | Tin | - | Butted Seam, Serrated Termination | 0.770" (19.56mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.330" (8.38mm) | - | - | 0.200" (5.08mm) | Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Standard | 6 Stud | Tin | - | Butted Seam | 0.630" (16.00mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.280" (7.11mm) | - | - | 0.150" (3.81mm) | Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Standard | 6 Stud | Tin | - | Butted Seam | 0.630" (16.00mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.280" (7.11mm) | - | - | 0.150" (3.81mm) | Copper | - | |
![]() E14-6LFB-L STRONGHOLD LOCKING FORK TERMINAL Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Spring, Snap | 6 Stud | Tin | - | Butted Seam, Serrated Termination | 0.700" (17.78mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.250" (6.35mm) | - | - | 0.150" (3.81mm) | Copper | - | |
![]() E14-6LFB-Q STRONGHOLD LOCKING FORK TERMINAL Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Spring, Snap | 6 Stud | Tin | - | Butted Seam, Serrated Termination | 0.700" (17.78mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.250" (6.35mm) | - | - | 0.150" (3.81mm) | Copper | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Standard | 8 Stud | Tin | - | Butted Seam | 0.690" (17.53mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.310" (7.87mm) | - | - | 0.170" (4.32mm) | Copper | - | |
![]() | 2,926 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Standard | 8 Stud | Tin | - | Butted Seam | 0.690" (17.53mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.310" (7.87mm) | - | - | 0.170" (4.32mm) | Copper | - | |
![]() E14-8LFB-L STRONGHOLD LOCKING FORK TERMINAL Panduit Corp products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 50 : 6.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Spring, Snap | 8 Stud | Tin | - | Butted Seam, Serrated Termination | 0.770" (19.56mm) | Crimp | Free Hanging (In-Line) | 14-16 AWG | - | Non-Insulated | 0.290" (7.37mm) | - | - | 0.170" (4.32mm) | Copper | - |



















