Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp
So sánh sản phẩm Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp
Hiển thị : 41 - 60
trong số 1,287 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Tốc độ dữ liệu | Loại đầu vào | Số lượng đầu vào | Kiểu lắp đặt | Số lượng đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Chức năng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 1,794 Còn hàng | 1 : 127.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 71.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 127.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 18V ~ 30V | Serial | 1Mbps | Serial | 8 | Surface Mount | 1 | 28-HTSSOP | 28-PowerTSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | Serializer | |
![]() | 323 Còn hàng | 1 : 228.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 3V ~ 3.6V | LVDS | 2.38Gbps | LVTTL | 28 | Surface Mount | 4 | 56-TSSOP | 56-TFSOP (0.240", 6.10mm Width) | - | Serializer/Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 158.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | AEC-Q100 | 3V ~ 3.6V | LVDS | 2.38Gbps | LVTTL | 28 | Surface Mount | 4 | 56-TSSOP | 56-TFSOP (0.240", 6.10mm Width) | Automotive | Serializer/Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 3V ~ 3.6V | LVDS | 2.488Gbps | PECL | 1 | Surface Mount | 16 | 64-TQFP-EP (10x10) | 64-TQFP Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 472.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.7V ~ 3.6V | V-by-One®HS | 4Gbps | CMOS | 6 | Surface Mount | 2 | 40-QFN (5x5) | 40-FQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 2,500 Còn hàng | 2500 : 202.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.045V ~ 1.155V, 1.71V ~ 1.89V | CSI-2, MIPI | 2.5Gbps | FPD-Link III | 2 | Surface Mount | 12 | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 2,143 Còn hàng | 1 : 336.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.045V ~ 1.155V, 1.71V ~ 1.89V | CSI-2, MIPI | 2.5Gbps | FPD-Link III | 2 | Surface Mount | 12 | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 336.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.045V ~ 1.155V, 1.71V ~ 1.89V | CSI-2, MIPI | 2.5Gbps | FPD-Link III | 2 | Surface Mount | 12 | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 1,500 Còn hàng | 1500 : 112.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 3V ~ 3.6V | LVDS | 1.12Gbps | CMOS/TTL | 28 | Surface Mount | 4 | 56-TSSOP | 56-TFSOP (0.240", 6.10mm Width) | - | Serializer | |
![]() | 1,579 Còn hàng | 1 : 220.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 3V ~ 3.6V | LVDS | 1.12Gbps | CMOS/TTL | 28 | Surface Mount | 4 | 56-TSSOP | 56-TFSOP (0.240", 6.10mm Width) | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.8V ~ 3.3V | Serial | 3.12Gbps | HDMI | 4 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 56-SWTQFN-EP (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 1,009 Còn hàng | 1 : 513.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V | FPD-Link III, LVDS | 3.36Gbps | HDMI | 4 | Surface Mount | 1 | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 513.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V | FPD-Link III, LVDS | 3.36Gbps | HDMI | 4 | Surface Mount | 1 | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 247.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V | FPD-Link III, LVDS | 1.4Gbps | LVCMOS | 12 | Surface Mount | 1 | 32-WQFN (5x5) | 32-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 518.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | FPD-Link III, LVDS | 5.95Gbps | HDMI | 24 | Surface Mount | 1 | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 70 Còn hàng | 22 : 355.000 ₫ Bulk 1 : 476.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Bulk | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V | CSI-2, MIPI | 3.36Gbps | FPD-Link III, LVDS | 2 | Surface Mount | 4 | 64-WQFN (9x9) | 64-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 780 Còn hàng | 1 : 247.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V | FPD-Link III, LVDS | 1.4Gbps | LVCMOS | 12 | Surface Mount | 1 | 32-WQFN (5x5) | 32-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 772 Còn hàng | 1 : 304.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 203.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 304.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 3V ~ 3.6V | FPD-Link III, LVDS | 2.975Gbps | FPD-Link, LVDS | 13 | Surface Mount | 1 | 40-WQFN (6x6) | 40-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 518.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | FPD-Link III, LVDS | 5.95Gbps | HDMI | 24 | Surface Mount | 1 | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 1,992 Còn hàng | 1 : 476.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V, 3V ~ 3.6V | CSI-2, MIPI | 3.36Gbps | FPD-Link III, LVDS | 2 | Surface Mount | 4 | 64-WQFN (9x9) | 64-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer |



















