Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp
So sánh sản phẩm Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp
Hiển thị : 61 - 80
trong số 1,287 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Tốc độ dữ liệu | Loại đầu vào | Số lượng đầu vào | Kiểu lắp đặt | Số lượng đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Chức năng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 316 Còn hàng | 1 : 768.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | FPD-Link III, LVDS | 4.16Gbps | CSI-2, MIPI | 4 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 32-VQFN (5x5) | 32-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 768.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | FPD-Link III, LVDS | 4.16Gbps | CSI-2, MIPI | 4 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 32-VQFN (5x5) | 32-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() | 2,326 Còn hàng | 1 : 819.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 255.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 819.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C | AEC-Q101 | 1.71V ~ 1.89V | CSI-2, MIPI | 1.5Gbps | FPD-Link III, LVDS | 2 | Surface Mount | - | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | LVCMOS | 1.87Gbps | FPD-Link III, LVDS | 1 | Surface Mount | 12 | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 112 Còn hàng | 1 : 606.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | LVCMOS | 1.87Gbps | FPD-Link III, LVDS | 1 | Surface Mount | 12 | 48-VQFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 7,250 Còn hàng | 250 : 523.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | FPD-Link III, LVDS | 4.16Gbps | CSI-2, MIPI | 4 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 32-VQFN (5x5) | 32-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer | |
![]() NJU3711D# IC SRL/PARALLEL CONV 8BIT 14-DIP Nisshinbo Micro Devices Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 23.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Through Hole | 8 | 14-DIP | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 27.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Through Hole | 8 | 16-DIP | 16-DIP (0.325", 8.25mm) | - | Deserializer | |
![]() NJU3712M IC DESERIALIZER 1:8 16SOIC Nisshinbo Micro Devices Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Surface Mount | 8 | 16-DMP | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 32.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Surface Mount | 16 | 22-SOP | - | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 35.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Through Hole | 16 | - | 24-SDIP (0.300", 7.62mm) | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Surface Mount | 16 | 24-DMP | 24-SOIC (0.213", 5.40mm Width) | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 33.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Surface Mount | 20 | 28-SOIC | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 40.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Through Hole | 20 | 28-SDIP | 28-SDIP (0.400", 10.16mm) | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1500 : 183.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2.3V ~ 3.6V | - | 1.63Gbps | LVCMOS | 24 | Surface Mount | - | 48-VQFP (7x7) | 48-LQFP | Automotive | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1500 : 183.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2.3V ~ 3.6V | LVCMOS | 1.63Gbps | - | - | Surface Mount | 24 | 48-VQFP (7x7) | 48-LQFP | Automotive | Deserializer | |
![]() | 250 Còn hàng | 1 : 778.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | LVCMOS | 28 | Surface Mount | 1 | 56-TQFN (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 482.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | SMAART Wire | 3.12Gbps | LVDS | 30 | Surface Mount | 1 | 48-TQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount | 1 | 48-QFN (7x7) | 48-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 102 Còn hàng | 1 : 1.004.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount | 1 | 48-TQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer |
















