CODEC
So sánh sản phẩm CODEC với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm CODEC
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,486 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Giao diện dữ liệu | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp, Analog | Điện áp - Nguồn cấp, Kỹ thuật số | Độ phân giải (Bit) | Kiểu lắp đặt | Dải động, ADC / DAC (db) Điển hình | Số lượng ADC / DAC | Tỷ lệ S/N, ADC / DAC (db) Điển hình | Gói thiết bị nhà cung cấp | Sigma Delta | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
247 Còn hàng | 1 : 541.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V | - | Surface Mount | - | - | - | 16-SOIC | No | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | General Purpose | - | ||
175 Còn hàng | 1 : 541.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V | - | Surface Mount | - | - | - | 24-TSSOP | No | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | General Purpose | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Serial | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V | 8 b, 16 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-SOIC | No | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | General Purpose | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Serial | -40°C ~ 85°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V | 8 b, 16 b | Surface Mount | - | 1 / 1 | - | 20-TSSOP | No | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | General Purpose | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 273.000 ₫ Tube | - | - | Tube | Serial | -40°C ~ 105°C | - | 2.5V | 2.5V | 24 b | Surface Mount | 85 / 93 | 1 / 1 | 77 / 89 | 16-TSSOP | Yes | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Audio | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Serial | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 24 b | Surface Mount | 105 / 108 | 2 / 6 | 105 / 108 | 52-MQFP (10x10) | Yes | 52-QFP | Stereo Audio | - | |
![]() | 45 Còn hàng | 1 : 710.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Serial | -40°C ~ 85°C | - | 4.75V ~ 5.25V | 4.75V ~ 5.25V | 24 b | Surface Mount | 105 / 108 | 4 / 6 | 105 / 108 | 52-MQFP (10x10) | Yes | 52-QFP | General Purpose | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Serial | 0°C ~ 70°C | - | 4.75V ~ 5.25V | 4.75V ~ 5.25V | 12, 10 b | Surface Mount | - | 1 / 4 | - | 64-LQFP (10x10) | No | 64-LQFP | Video | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.5V, 3.3V | 1.5V, 3.3V | 16 b | Surface Mount | - | - | - | 144-CSPBGA (13x13) | No | 144-BGA, CSPBGA | Video, JPEG2000 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.5V, 3.3V | 1.5V, 3.3V | 16 b | Surface Mount | - | - | - | 121-CSPBGA (12x12) | No | 121-BGA, CSPBGA | Video, JPEG2000 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | DSP, Serial | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 8 b | Surface Mount | - | - | - | 120-LQFP (14x14) | No | 120-LQFP | Video | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 1.5V, 3.3V | 1.5V, 3.3V | 16 b | Surface Mount | - | - | - | 144-CSPBGA (13x13) | No | 144-BGA, CSPBGA | Video, JPEG2000 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Serial | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V | 24 b | Surface Mount | 105 / 108 | 2 / 6 | 105 / 108 | 52-MQFP (10x10) | Yes | 52-QFP | Stereo Audio | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 157.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Serial | -40°C ~ 105°C | - | 2.5V | 2.5V | 24 b | Surface Mount | 85 / 93 | 1 / 1 | 77 / 89 | 16-TSSOP | Yes | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Audio | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1500 : 385.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | I2C, Serial | -40°C ~ 105°C | - | 1.71V ~ 1.89V | 1.71V ~ 1.89V | 10 b | Surface Mount | - | 1 / 0 | - | 32-LFCSP (5x5) | No | 32-WFQFN Exposed Pad, CSP | Video | Automotive | |
![]() | 8,000 Còn hàng | 1000 : 39.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | I2C, I2S, PCM, SPI | -40°C ~ 85°C | - | 1.75V ~ 3.6V | 1.75V ~ 3.6V | 16 b | Surface Mount | - | - | - | 24-VQFN (4x4) | No | 24-VFQFN Exposed Pad | Voice-Band | - | |
![]() | 380 Còn hàng | 1 : 71.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | I2C, I2S, PCM, SPI | -40°C ~ 85°C | - | 1.75V ~ 3.6V | 1.75V ~ 3.6V | 16 b | Surface Mount | - | - | - | 24-VQFN (4x4) | No | 24-VFQFN Exposed Pad | Voice-Band | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 71.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | I2C, I2S, PCM, SPI | -40°C ~ 85°C | - | 1.75V ~ 3.6V | 1.75V ~ 3.6V | 16 b | Surface Mount | - | - | - | 24-VQFN (4x4) | No | 24-VFQFN Exposed Pad | Voice-Band | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 259 Còn hàng | 1 : 257.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Serial | -40°C ~ 85°C | - | 4.2V ~ 5.5V | 3V ~ 5.5V | 18 b | Surface Mount | 90 / 89 | 2 / 2 | - | 48-LQFP (7x7) | Yes | 48-LQFP | Audio, AC '97 | - |



















