Bộ đệm, Bộ điều khiển, Bộ thu, Bộ chuyển tiếp
So sánh sản phẩm Bộ đệm, Bộ điều khiển, Bộ thu, Bộ chuyển tiếp với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ đệm, Bộ điều khiển, Bộ thu, Bộ chuyển tiếp
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại Logic | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Loại đầu vào | Số bit trên mỗi phần tử | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Số phần tử | Gói / Vỏ | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Surface Mount | 28-PSOP | - | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 35.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 35.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Translation Transceiver | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 0.65V ~ 3.6V | 3-State | - | 2 | 12mA, 12mA | Surface Mount | 16-UQFN (2.6x1.8) | 2 | 16-UFQFN | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 17.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Translation Transceiver | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 0.65V ~ 3.6V | 3-State | - | 2 | 12mA, 12mA | Surface Mount | 16-UQFN (2.6x1.8) | 2 | 16-UFQFN | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -55°C ~ 125°C (TA) | - | 1.65V ~ 5.5V | 3-State | - | 1 | 32mA, 32mA | Surface Mount | 5-FlipChip (0.9x1.4) | 1 | 5-XFBGA, FCBGA | - | |
![]() | 35,598 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 10,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C | - | 0.9V ~ 3.6V | 3-State | - | 1 | 8mA, 8mA | Surface Mount | fSV | 1 | SOT-953 | - | |
![]() | 10,000 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 10,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C | - | 0.9V ~ 3.6V | - | Schmitt Trigger | 1 | 8mA, 8mA | Surface Mount | fSV | 1 | SOT-953 | - | |
![]() | 9,998 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 10,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C | - | 0.9V ~ 3.6V | - | - | 1 | 8mA, 8mA | Surface Mount | fSV | 1 | SOT-953 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | Buffer, Inverting, Non-Inverting | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | 3-State | Schmitt Trigger | 5 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 14-TSSOPB | 1 | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 9,263 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 9.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 125°C | AEC-Q100 | 2V ~ 5.5V | - | - | - | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-TSSOPB | - | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Automotive | |
![]() | 3,448 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 9.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | 3-State | Schmitt Trigger | 8 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-TSSOPB | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 4,840 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | Buffer, Inverting, Non-Inverting | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | 3-State | Schmitt Trigger | 5 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 14-TSSOPB | 1 | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 180 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Buffer, Inverting, Non-Inverting | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | 3-State | Schmitt Trigger | 5 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 14-TSSOPB | 1 | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 4 | 24mA, 24mA | Surface Mount | 48-TSSOP | 4 | 48-TFSOP (0.240", 6.10mm Width) | - | |
![]() | 500 Còn hàng | 1 : 39.000 ₫ Tube | - | - | Tube | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 4 | 32mA, 12mA | Surface Mount | 20-SO | 2 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 49 Còn hàng | 1 : 29.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 24mA, 24mA | Surface Mount | 20-SO | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 2,050 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Buffer, Non-Inverting | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | 3-State | - | 4 | 8mA, 8mA | Surface Mount | 20-SO | 2 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 12,334 Còn hàng | 105 : 75.000 ₫ Bulk 160 : 90.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube, Bulk | Buffer, Inverting | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 15mA, 24mA | Surface Mount | 20-SO | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Buffer, Non-Inverting | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 3-State | - | 8 | 15mA, 24mA | Surface Mount | 20-SO | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | |
![]() | 606 Còn hàng | 1 : 72.000 ₫ Tube | - | - | Tube | Translation Transceiver | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 1.2V ~ 3.6V | 3-State | - | 8 | 12mA, 12mA | Surface Mount | 48-TSSOP | 2 | 48-TFSOP (0.240", 6.10mm Width) | - | |
![]() | 939 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Transceiver, Non-Inverting | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 6V | 3-State | - | 8 | 7.8mA, 7.8mA | Surface Mount | 20-SO | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - |



















