Công tắc tín hiệu, Bộ ghép kênh, Bộ giải mã
So sánh sản phẩm Công tắc tín hiệu, Bộ ghép kênh, Bộ giải mã với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Công tắc tín hiệu, Bộ ghép kênh, Bộ giải mã
Hiển thị : 1 - 20
trong số 8,663 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Mạch độc lập | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Nguồn cấp điện áp | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Mạch | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 29,448 Còn hàng | 565 : 14.000 ₫ Bulk 1 : 20.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 17.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 10.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Bulk, Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -40°C ~ 125°C | AEC-Q100 | 2V ~ 3.6V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 1 x 3:8 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Decoder/Demultiplexer | Automotive | - | |
![]() | 180 Còn hàng | 1 : 132.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | - | 2.5V, 3.3V | 2 | - | Single Supply | Surface Mount | 38-TSSOP | 8 x 1:1 | 38-TFSOP (0.173", 4.40mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 436 Còn hàng | 1 : 102.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 2.3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 20-TSSOP | 8 x 1:1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.5V, 3.3V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 24-TSSOP | 10 x 1:1 | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | 2.5V, 3.3V | 2 | - | Single Supply | Surface Mount | 40-LFCSP (6x6) | 8 x 1:1 | 40-VFQFN Exposed Pad, CSP | Bus Switch | - | - | |
![]() | 150 Còn hàng | 1 : 91.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C | - | 2.3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 20-LFCSP (4x4) | 8 x 1:1 | 20-WFQFN Exposed Pad, CSP | Bus Switch | - | - | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 987.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 100-TQFP-EP (14x14) | 4 x 2:1 | 100-TQFP Exposed Pad | Multiplexer/Demultiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 85°C | - | ±3.3V | 1 | - | Dual Supply | Surface Mount | 184-LQFP (20x20) | 1 x 33:17 | 184-LQFP | Crosspoint Switch | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 57.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2.3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 20-TSSOP | 8 x 1:1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 1,000 Còn hàng | 1000 : 40.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V, 4.5V ~ 5.5V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 16-QSOP | 4 x 2:1 | 16-SSOP (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer/Demultiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.5V, 3.3V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 24-TSSOP | 10 x 1:1 | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.5V, 3.3V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | SC-70-6 | 1 x 1:1 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | Bus Switch | - | - | |
![]() | 1,000 Còn hàng | 500 : 35.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2.5V, 3.3V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | SC-70-6 | 1 x 1:1 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | Bus Switch | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2.5V, 3.3V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | SC-70-6 | 1 x 1:1 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | Bus Switch | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V, 4.5V ~ 5.5V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 16-QSOP | 4 x 2:1 | 16-SSOP (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer/Demultiplexer | - | - | |
![]() | 1,435 Còn hàng | 1 : 170.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 170.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 129.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C | - | 2.375V ~ 2.625V, 3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | 2 x 2:1 | 16-VFQFN Exposed Pad | Multiplexer | - | - | |
![]() | 2,644 Còn hàng | 1 : 208.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 208.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 157.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 32-QFN (5x5) | 1 x 4:1 | 32-VFQFN Exposed Pad | Multiplexer | - | - | |
![]() | 137 Còn hàng | 1 : 135.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 135.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 103.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C | - | 2.375V ~ 2.625V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 16-MLF® (3x3) | 1 x 2:1 | 16-VFQFN Exposed Pad | Multiplexer | - | - | |
![]() | 1,332 Còn hàng | 1 : 292.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 292.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 235.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | 2.375V ~ 2.625V, 3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 16-MLF® (3x3) | 1 x 2:1 | 16-VFQFN Exposed Pad | Multiplexer | - | - | |
![]() | 988 Còn hàng | 1 : 432.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 432.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 348.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | 2.375V ~ 2.625V, 3V ~ 3.6V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 32-QFN (5x5) | 1 x 4:1 | 32-VFQFN Exposed Pad | Multiplexer | - | - |



















