Bộ vi xử lý
So sánh sản phẩm Bộ vi xử lý với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ vi xử lý
Hiển thị : 1 - 20
trong số 9,243 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Bộ xử lý lõi | Kiểu lắp đặt | Điện áp - I/O | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tốc độ | Ethernet | USB | Gói / Vỏ | Số lõi/Độ rộng bus | Đồng xử lý/DSP | Bộ điều khiển RAM | Tăng tốc đồ họa | Bộ điều khiển hiển thị & giao diện | Tính năng bảo mật | SATA | Giao diện bổ sung | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 3.037.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | - | - | - | 2.5V, 3.3V | - | 466MHz | - | - | - | 1 Core, 64-Bit | - | DDR, SDRAM | - | - | - | - | PCI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 3.645.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | - | - | - | 2.5V, 3.3V | - | 600MHz | - | - | - | 1 Core, 64-Bit | - | DDR, SDRAM | - | - | - | - | PCI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 390.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 361-TFBGA (16x16) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 361-TFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 491.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 361-TFBGA (16x16) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 361-TFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 1,000 Còn hàng | 1 : 468.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 468.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 469.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 289-LFBGA (14x14) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 289-LFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 1,000 Còn hàng | 1 : 528.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 528.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 528.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 289-LFBGA (14x14) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 289-LFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 332.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 361-TFBGA (16x16) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 361-TFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 404.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 361-TFBGA (16x16) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 361-TFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 84 : 467.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 289-LFBGA (14x14) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 289-LFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 84 : 527.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C (TA) | - | ARM® Cortex®-A5 | Surface Mount | 3.3V | 289-LFBGA (14x14) | 500MHz | 10/100Mbps (1) | USB 2.0 + HSIC | 289-LFBGA | 1 Core, 32-Bit | Multimedia; NEON™ MPE | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | Yes | Keyboard, LCD, Touchscreen | ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC | - | I2C, SMC, SPI, UART, USART, QSPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() R8A77860HBGV#U0 IC MPU 533MHZ 593HFBGA Renesas Electronics Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | SH-4A | Surface Mount | 1.25V, 1.5V, 3.3V | 593-HFBGA (25x25) | 533MHz | IEEE 802.3u | USB 2.0 | 593-BFBGA | 2 Core, 32-Bit | - | DDR3, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCIF, SD | - | |
![]() R8A77860HBGV IC MPU 533MHZ 593HFBGA Renesas Electronics Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | - | SH-4A | Surface Mount | 1.25V, 1.5V, 3.3V | 593-HFBGA (25x25) | 533MHz | IEEE 802.3u | USB 2.0 | 593-BFBGA | 2 Core, 32-Bit | - | DDR3, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCIF, SD | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 826.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0°C ~ 95°C (TJ) | - | ARM® Cortex®-A53 | Surface Mount | - | 486-LFBGA (14x14) | 1.8GHz | GbE | USB 2.0 + PHY (2) | 486-LFBGA, FCBGA | 2 Core, 64-Bit | ARM® Cortex®-M4 | DDR3L, DDR4, LPDDR4 | Yes | MIPI-DSI | ARM TZ, CAAM, HAB, OCRAM, RDC, SJC, SNVS | - | I2C, PCIe, SDHC, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 900.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TJ) | - | ARM® Cortex®-A53 | Surface Mount | - | 486-LFBGA (14x14) | 1.6GHz | GbE | USB 2.0 + PHY (2) | 486-LFBGA, FCBGA | 2 Core, 64-Bit | ARM® Cortex®-M4 | DDR3L, DDR4, LPDDR4 | Yes | MIPI-DSI | ARM TZ, CAAM, HAB, OCRAM, RDC, SJC, SNVS | - | I2C, PCIe, SDHC, SPI, UART | - | |
![]() | 94 Còn hàng | 1 : 944.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0°C ~ 95°C (TJ) | - | ARM® Cortex®-A53 | Surface Mount | - | 486-LFBGA (14x14) | 1.8GHz | GbE | USB 2.0 + PHY (2) | 486-LFBGA, FCBGA | 2 Core, 64-Bit | ARM® Cortex®-M4 | DDR3L, DDR4, LPDDR4 | Yes | MIPI-DSI | ARM TZ, CAAM, HAB, OCRAM, RDC, SJC, SNVS | - | I2C, PCIe, SDHC, SPI, UART | - | |
![]() | 137 Còn hàng | 1 : 1.033.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TJ) | - | ARM® Cortex®-A53 | Surface Mount | - | 486-LFBGA (14x14) | 1.6GHz | GbE | USB 2.0 + PHY (2) | 486-LFBGA, FCBGA | 2 Core, 64-Bit | ARM® Cortex®-M4 | DDR3L, DDR4, LPDDR4 | Yes | MIPI-DSI | ARM TZ, CAAM, HAB, OCRAM, RDC, SJC, SNVS | - | I2C, PCIe, SDHC, SPI, UART | - | |
![]() | 152 Còn hàng | 1 : 975.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0°C ~ 95°C (TJ) | - | ARM® Cortex®-A53 | Surface Mount | - | 486-LFBGA (14x14) | 1.8GHz | GbE | USB 2.0 + PHY (2) | 486-LFBGA, FCBGA | 1 Core, 64-Bit | ARM® Cortex®-M4 | DDR3L, DDR4, LPDDR4 | Yes | MIPI-DSI | ARM TZ, CAAM, HAB, OCRAM, RDC, SJC, SNVS | - | I2C, PCIe, SDHC, SPI, UART | - |













