Biến áp âm thanh
So sánh sản phẩm Biến áp âm thanh với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Biến áp âm thanh
Hiển thị : 1 - 20
trong số 925 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Suy hao phản hồi | Nhiệt độ hoạt động | Kiểu kết nối | Loại biến áp | Tỷ số vòng - Sơ cấp:Thứ cấp | Suy hao chèn | Dải tần số | Kích thước / Kích thước | Điện áp - Cách ly | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Thông tin vận chuyển | Trở kháng - Sơ cấp (Ohm) | Trở kháng - Thứ cấp (Ohm) | Điện trở DC (DCR) - Sơ cấp | Điện trở DC (DCR) - Thứ cấp | Đáp ứng tần số | Mức công suất | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -40°C ~ 85°C | Flat Lead | - | 1:4 | - | - | 0.256" L x 0.244" W (6.50mm x 6.20mm) | - | - | Surface Mount | 0.173" (4.40mm) | - | 75 | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 0.015 lb (6.8 g) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 0.015 lb (6.8 g) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 28.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | -40°C ~ 85°C | Flat Lead | - | 2:5 | - | - | 0.256" L x 0.244" W (6.50mm x 6.20mm) | - | - | Surface Mount | 0.173" (4.40mm) | - | 75 | 50 | - | - | - | - | 0.008 oz (0.23 g) | |
![]() | 8 Còn hàng | 1 : 2.621.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Screw Terminal | Impedance Matching | 1:1 | - | 20Hz ~ 20kHz | - | - | - | Chassis Mount | - | - | 10k | 10k | - | - | ±0.35dB | - | - | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 3.380.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | Screw Terminal | Impedance Matching | 1:5 | - | 20Hz ~ 20kHz | - | - | - | Chassis Mount | - | - | 150 | 3.8k | - | - | ±0.35dB | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | PC Pin | Data/Voice Coupling | - | - | - | - | - | - | Through Hole | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
![]() | 1,007 Còn hàng | 1 : 43.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 31.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 43.000 ₫ Digi-Reel® | - | end of life | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | - | Gull Wing | - | - | - | - | 0.272" L x 0.150" W (6.90mm x 3.80mm) | - | - | Surface Mount | 0.173" (4.40mm) | - | - | - | - | - | - | - | 0.008 oz (0.23 g) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 301.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Data/Voice Coupling | 5:1 | - | 300Hz ~ 100kHz | 0.410" L x 0.310" W (10.41mm x 7.87mm) | 1000VRMS @ 1 Second | - | Through Hole | 0.465" (11.80mm) | - | 25kCT | 1kCT | 1.6kOhm | 95Ohm | ±2dB | 30mW | - | |
![]() | 6 Còn hàng | 1 : 495.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -40°C ~ 85°C | PC Pin | Audio Coupling | 3.16:1 | - | 300Hz ~ 100kHz | 0.410" L x 0.310" W (10.41mm x 7.87mm) | 1000VRMS @ 1 Second | - | Through Hole | 0.465" (11.80mm) | - | 500 | 50 | 60Ohm | 8Ohm | ±2dB | 50mW | - | |
![]() | 21 Còn hàng | 1 : 148.000 ₫ Box | - | - | Box | - | -40°C ~ 105°C | PC Pin | Impedance Matching | 1:1, 2:1 | 2.8dB Max @ 1kHz | 20Hz ~ 20kHz | 0.800" L x 0.770" W (20.32mm x 19.56mm) | 1500VAC | - | Through Hole | 0.700" (17.78mm) | - | 1kCT | 1kCT | 172Ohm | 172Ohm | ±1dB | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 26dB | - | PC Pin | Data/Voice Coupling | - | - | 300Hz ~ 3.5kHz | - | - | CSA, UR | Through Hole | - | - | 600 | - | 47Ohm | 35Ohm | ±0.5dB | -45dB ~ 7dB | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 360 : 156.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | PC Pin | Impedance Matching | 1:1.1 | - | 300Hz ~ 3.5kHz | - | - | - | Through Hole | 0.350" (8.89mm) | - | 600 | 600 | 85Ohm | 110Ohm | - | -45dB ~ 10dB | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | PC Pin | Impedance Matching | 1:1 | - | 660Hz ~ 3.5kHz | - | - | CSA, UR | Through Hole | 0.350" (8.89mm) | - | 600 | 600 | 49Ohm | 76Ohm | -1.8dB ~ 0.5dB | -45dB ~ 7dB | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | PC Pin | Data/Voice Coupling | - | 3.75dB | - | 0.929" L x 0.976" W (23.60mm x 24.80mm) | - | - | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 301 | - | - | - | - | - |









