TRIAC
So sánh sản phẩm TRIAC với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm TRIAC
Hiển thị : 1 - 20
trong số 3,843 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Dòng điện - Giữ (Ih) (Tối đa) | Kiểu lắp đặt | Dòng điện - Kích hoạt cổng (Igt) (Tối đa) | Dòng điện - Xung không lặp lại 50, 60Hz (Itsm) | Loại Triac | Gói thiết bị nhà cung cấp | Điện áp - Kích hoạt cổng (Vgt) (Tối đa) | Gói / Vỏ | Cấp độ | Cấu hình | Dòng điện - Trạng thái Bật (It (RMS)) (Tối đa) | Điện áp - Trạng thái Tắt | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 5 mA | Surface Mount | 5 mA | 40A @ 60Hz | Logic - Sensitive Gate | DPAK | 1.75 V | TO-252-3, DPAK (2 Leads + Tab), SC-63 | - | Single | 4 A | 600 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 5 mA | Surface Mount | 5 mA | 40A @ 60Hz | Logic - Sensitive Gate | DPAK | 1.75 V | TO-252-3, DPAK (2 Leads + Tab), SC-63 | - | Single | 4 A | 600 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 25 mA | Surface Mount | 25 mA | 110A @ 60Hz | Logic - Sensitive Gate | D2PAK | 1.5 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 16 A | 600 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 25 mA | Surface Mount | 25 mA | 110A @ 60Hz | Logic - Sensitive Gate | D2PAK | 1.5 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 16 A | 600 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 30 mA | 150A @ 60Hz | Standard | D2PAK | 1.5 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 25 A | 600 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 30 mA | 150A @ 60Hz | Standard | D2PAK | 1.5 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 25 A | 600 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 13.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 40 mA | Through Hole | 35 mA | 160A @ 50Hz | Standard | TO-220B | 1.3 V | TO-220-3 | - | Single | 16 A | 800 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 60 mA | Through Hole | 50 mA | 160A @ 50Hz | Standard | TO-220B | 1.3 V | TO-220-3 | - | Single | 16 A | 800 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 95.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 60 mA | Through Hole | 50 mA | 160A @ 50Hz | Standard | TO-220AIns | 1.3 V | TO-220-3 | - | Single | 16 A | 800 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |









