Bộ sạc pin
So sánh sản phẩm Bộ sạc pin với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ sạc pin
Hiển thị : 41 - 60
trong số 796 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Kiểu kết nối | Kích thước pin | Hóa học pin | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Công suất - Tối đa | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Đầu vào | Điện áp - Danh định | Dòng sạc - Tối đa | Thời gian sạc | Loại | Thông báo | Trọng lượng | Số lượng tế bào | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 45°C | USB A Receptacle (2) | - | Mobile Devices | 5.50" L x 2.50" W x 1.00" H (139.70mm x 63.50mm x 25.40mm) | 10.4Ah Internal Battery, LED Indicator | - | CE | Desktop | - | 5V | 1A, 2.4A | - | USB Power Bank | - | 270 g | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 5.681.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0°C ~ 50°C | - | 24V | Lead Acid | 5.00" L x 3.50" W x 2.50" H (127.00mm x 88.90mm x 63.50mm) | LED Indicator, Multiple Charge Modes | 25W | - | Chassis Mount | 95 ~ 264VAC | 20V ~ 28V | 750mA | 6 Hrs | Enclosed | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | 200W | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | 11.10" L x 6.60" W x 3.40" H (281.9mm x 167.6mm x 86.4mm) | - | 1000W | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 659.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 0°C ~ 35°C | Battery Bay | AA, AAA | Nickel Metal Hydride | 8.46" L x 4.13" W x 2.68" H (215.00mm x 105.00mm x 68.00mm) | Automatic Shut Off, LED Indicator | - | - | Wall Mount | 100 ~ 240VAC | 1.4V | 1.1A | 8 Hrs | Wall Mount | - | 100 g | 4 | |
![]() | 63 Còn hàng | 1 : 508.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | Nickel Metal Hydride | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Wall Mount | - | 100 g | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 13 : 271.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | USB A Receptacle | LIR2032 | Lithium-Ion | - | - | - | - | Custom | - | - | - | - | Coin Cell | - | - | 1 | |
![]() | 110 Còn hàng | 1 : 829.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | USB A Receptacle (2) | - | Mobile Devices | 2.36" L x 1.63" W x 1.69" H (60.02mm x 41.50mm x 42.82mm) | - | - | UL | Panel Mount | 10 ~ 28VDC | 5V | 2.4A | - | USB Auto Adapter | - | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 20 : 13.670.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -40°C ~ 60°C | Terminal Block | 48V | Lead Acid | 4.47" L x 4.06" W x 5.43" H (113.60mm x 103.00mm x 138.00mm) | LED Indicator | 115W | cCSAus, CE, cULus, NEMKO | DIN Rail | 85 ~ 264VAC | 54.5V | 2.1A | - | Enclosed | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | Battery Bay | AA, AAA, C, Sub-C, 18650, RCR123A | LiFePO4/Li-ion/NiMH/NiCD | - | LED Indicator | - | - | Desktop | 100 ~ 240VAC | 1.48V, 3.6V, 4.2V | - | - | Desktop | - | - | 4 | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 9.739.000 ₫ Box | - | - | Box | -30°C ~ 70°C | Rectangular Connector | 12V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 3.35" W x 1.61" H (300.0mm x 85.0mm x 41.0mm) | LED Indicator | 1440W | CB, CE, cURus, TUV | Rack Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 14.4V | 100A | - | Enclosed | - | 1870 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.739.000 ₫ Box | - | - | Box | -30°C ~ 70°C | Rectangular Connector | 24V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 3.35" W x 1.61" H (300.0mm x 85.0mm x 41.0mm) | LED Indicator | 1584W | CB, CE, cURus, TUV | Rack Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 28.8V | 55A | - | Enclosed | - | 1870 g | 1 | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 9.739.000 ₫ Box | - | - | Box | -30°C ~ 70°C | Rectangular Connector | 48V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 3.35" W x 1.61" H (300.0mm x 85.0mm x 41.0mm) | LED Indicator | 1584W | CB, CE, cURus, TUV | Rack Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 57.6V | 27.5A | - | Enclosed | - | 1870 g | 1 | |
![]() | 28 Còn hàng | 1 : 11.349.000 ₫ Box | - | - | Box | -30°C ~ 70°C | Rectangular Connector | 12V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 3.35" W x 1.61" H (300.0mm x 85.0mm x 41.0mm) | LED Indicator | 1600W | CB, CE, cURus, TUV | Rack Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 14.4V | 100A | - | Enclosed | - | 1870 g | 1 | |
![]() | 100 Còn hàng | 1 : 11.349.000 ₫ Box | - | - | Box | -30°C ~ 70°C | Rectangular Connector | 24V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 3.35" W x 1.61" H (300.0mm x 85.0mm x 41.0mm) | LED Indicator | 1600W | CB, CE, cURus, TUV | Rack Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 28.8V | 55A | - | Enclosed | - | 1870 g | 1 | |
![]() | 29 Còn hàng | 1 : 11.349.000 ₫ Box | - | - | Box | -30°C ~ 70°C | Rectangular Connector | 48V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 3.35" W x 1.61" H (300.0mm x 85.0mm x 41.0mm) | LED Indicator | 1600W | CB, CE, cURus, TUV | Rack Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 57.6V | 27.5A | - | Enclosed | - | 1870 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 54V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 121.44W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 55.2V | 2.2A | - | Open Frame | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 8.246.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -20°C ~ 60°C | Screw Terminal | 12V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 7.24" W x 2.76" H (300.0mm x 184.0mm x 70.0mm) | LED Indicator | 1000W | CB, CE, cURus, TUV | Chassis Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 14.4V | 60A | - | Enclosed | - | 3500 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 4 : 9.752.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -20°C ~ 60°C | Screw Terminal | 24V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 7.24" W x 2.76" H (300.0mm x 184.0mm x 70.0mm) | LED Indicator | 1000W | CB, CE, cURus, TUV | Chassis Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 28.8V | 34.7A | - | Enclosed | - | 3500 g | 1 | |
![]() | 36 Còn hàng | 1 : 8.246.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -20°C ~ 60°C | Screw Terminal | 48V | Lead Acid, Lithium-Ion | 11.81" L x 7.24" W x 2.76" H (300.0mm x 184.0mm x 70.0mm) | LED Indicator | 1000W | CB, CE, cURus, TUV | Chassis Mount | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 57.6V | 17.4A | - | Enclosed | - | 3500 g | 1 |
















