Bộ sạc pin
So sánh sản phẩm Bộ sạc pin với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ sạc pin
Hiển thị : 61 - 80
trong số 796 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Kiểu kết nối | Kích thước pin | Hóa học pin | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Công suất - Tối đa | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Đầu vào | Điện áp - Danh định | Dòng sạc - Tối đa | Thời gian sạc | Loại | Thông báo | Trọng lượng | Số lượng tế bào | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 1.534.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | XLR, 3 Pin | 12V | Lead Acid | 7.09" L x 3.78" W x 1.93" H (180.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 99.36W | CB, CE, cULus, GS | Desktop | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 13.8V | 7.2A | - | Enclosed | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 1.534.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | XLR, 3 Pin | 24V | Lead Acid | 7.09" L x 3.78" W x 1.93" H (180.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 118.68W | CB, CE, cULus, GS | Desktop | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 27.6V | 4.3A | - | Enclosed | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 1.462.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | DIN, 3 Pin | 54V | Lead Acid | 7.09" L x 3.78" W x 1.93" H (180.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 121.44W | CB, CE, cULus, GS | Desktop | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 55.2V | 2.2A | - | Enclosed | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 216 : 722.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 12V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 99.36W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 13.8V | 7.2A | - | Open Frame | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 216 : 722.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 24V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 118.68W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 27.6V | 4.3A | - | Open Frame | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 18 Còn hàng | 1 : 850.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 54V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 121.44W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 55.2V | 2.2A | - | Open Frame | - | 1100 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 1.695.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | DIN, 3 Pin | 12V | Lead Acid | 7.09" L x 3.78" W x 1.93" H (180.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 99.36W | CB, CE, cULus, GS | Desktop | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 13.8V | 7.2A | - | Enclosed | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 1.695.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | DIN, 3 Pin | 24V | Lead Acid | 7.09" L x 3.78" W x 1.93" H (180.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 118.68W | CB, CE, cULus, GS | Desktop | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 27.6V | 4.3A | - | Enclosed | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16 : 1.616.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | DIN, 3 Pin | 54V | Lead Acid | 7.09" L x 3.78" W x 1.93" H (180.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 121.44W | CB, CE, cULus, GS | Desktop | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 55.2V | 2.2A | - | Enclosed | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 36 : 1.113.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 12V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 99.36W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 13.8V | 7.2A | - | Open Frame | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 36 : 1.113.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 24V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 118.68W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 27.6V | 4.3A | - | Open Frame | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 36 : 1.113.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 45°C | Rectangular Connector | 54V | Lead Acid | 5.67" L x 3.54" W x 1.30" H (144.0mm x 90.0mm x 33.0mm) | LED Indicator | 121.44W | CB, CE, cULus, GS | Chassis Mount | 88 ~ 132VAC, 176 ~ 264VAC | 55.2V | 2.2A | - | Open Frame | - | 1240 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -20°C ~ 50°C | XLR, 4 Pin | 12V | Lead Acid, Lithium-Ion | 7.48" L x 3.78" W x 1.93" H (190.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 230W | CE, GS, PSE, UL | Desktop | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 14.4V | 16A | - | Enclosed | - | 1210 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -20°C ~ 50°C | Rectangular Connector | 12V | Lead Acid, Lithium-Ion | 7.48" L x 3.78" W x 1.93" H (190.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 230W | CE, GS, PSE, UL | Desktop | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 14.4V | 16A | - | Enclosed | - | 1210 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -20°C ~ 50°C | XLR, 4 Pin | 24V | Lead Acid, Lithium-Ion | 7.48" L x 3.78" W x 1.93" H (190.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 230W | CE, GS, PSE, UL | Desktop | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 28.8V | 8A | - | Enclosed | - | 1210 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -20°C ~ 50°C | Rectangular Connector | 24V | Lead Acid, Lithium-Ion | 7.48" L x 3.78" W x 1.93" H (190.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 230W | CE, GS, PSE, UL | Desktop | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 28.8V | 8A | - | Enclosed | - | 1210 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -20°C ~ 50°C | XLR, 4 Pin | 48V | Lead Acid, Lithium-Ion | 7.48" L x 3.78" W x 1.93" H (190.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 230W | CE, GS, PSE, UL | Desktop | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 57.6V | 4A | - | Enclosed | - | 1210 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -20°C ~ 50°C | Rectangular Connector | 48V | Lead Acid, Lithium-Ion | 7.48" L x 3.78" W x 1.93" H (190.0mm x 96.0mm x 49.0mm) | LED Indicator | 230W | CE, GS, PSE, UL | Desktop | 90 ~ 264VAC, 127 ~ 370VDC | 57.6V | 4A | - | Enclosed | - | 1210 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -10°C ~ 50°C | Screw Terminal | 12V | Lead Acid, Lithium-Ion | 9.96" L x 5.31" W x 1.91" H (253.0mm x 135.0mm x 48.5mm) | LED Indicator | 300W | CB, cURus | Chassis Mount | 90 ~ 132VAC, 180 ~ 264VAC | 14.4V | 20.85A | - | Enclosed | - | 1450 g | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 6 : 2.486.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | -10°C ~ 50°C | Screw Terminal | 24V | Lead Acid, Lithium-Ion | 9.96" L x 5.31" W x 1.91" H (253.0mm x 135.0mm x 48.5mm) | LED Indicator | 300W | CB, cURus | Chassis Mount | 90 ~ 132VAC, 180 ~ 264VAC | 28.8V | 10.5A | - | Enclosed | - | 1450 g | 1 |



















