Vật liệu in 3D
So sánh sản phẩm Vật liệu in 3D với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Vật liệu in 3D
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,232 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Màu sắc | Tính năng | Độ bền kéo | Mật độ | Chất liệu dây tóc | Đường kính dây tóc | Độ bền uốn | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Còn hàng | 1 : 2.208.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 260°C ~ 280°C | Black | - | 107MPa | 1.4g/cm³ | PA (Polyamide) | 0.118" (3.00mm) | - | 1.543 lb (700.0 g) | ||
1 Còn hàng | 1 : 1.013.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C | Black | - | - | - | PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
1 Còn hàng | 1 : 1.013.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C | White | - | - | - | PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
1 Còn hàng | 1 : 1.013.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C | Blue | - | - | - | PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.013.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C | Red | - | - | - | PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
5 Còn hàng | 1 : 1.247.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 255°C | Black | - | - | 1.2g/cm³ | PC-PBT (Polycarbonate-PBT Alloy) | 0.112" (2.85mm) | - | 1.653 lb (750.0 g) | ||
2 Còn hàng | 1 : 1.247.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 255°C | White | - | - | 1.2g/cm³ | PC-PBT (Polycarbonate-PBT Alloy) | 0.112" (2.85mm) | - | 1.653 lb (750.0 g) | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Black | - | - | - | Nylon | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Black | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.070" (1.75mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | White | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | - | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | White | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Black | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Red | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Orange | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Purple | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Green | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Silver | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Gold | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | PLA (Polylactide) | 0.070" (1.75mm) | - | 1.102 lb (500.0 g) | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 605.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | 235°C | White | - | 27N/mm² | 1.05g/cm³ | PS (Polystyrene) | 0.112" (2.85mm) | 40N/mm² | 2.205 lb (1.00 kg) |









