XPart

Vật liệu in 3D

So sánh sản phẩm Vật liệu in 3D với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Vật liệu in 3D

Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,232 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Nhiệt độ hoạt động
Màu sắc
Tính năng
Độ bền kéo
Mật độ
Chất liệu dây tóc
Đường kính dây tóc
Độ bền uốn
Trọng lượng
LulzBot RM-NY0029
RM-NY0029 COLORFABB PA-CF LOW WARP, 2.85MM LulzBot
1 Còn hàng
1 : 2.208.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
260°C ~ 280°C
Black
-
107MPa
1.4g/cm³
PA (Polyamide)
0.118" (3.00mm)
-
1.543 lb (700.0 g)
LulzBot RM-PE0011
RM-PE0011 IC3D PETG BLACK, 3MM FILAMENT, 1 LulzBot
1 Còn hàng
1 : 1.013.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
230°C
Black
-
-
-
PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified)
0.118" (3.00mm)
-
2.205 lb (1.00 kg)
LulzBot RM-PE0012
RM-PE0012 IC3D PETG WHITE, 3MM FILAMENT, 1 LulzBot
1 Còn hàng
1 : 1.013.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
230°C
White
-
-
-
PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified)
0.118" (3.00mm)
-
2.205 lb (1.00 kg)
LulzBot RM-PE0013
RM-PE0013 IC3D PETG BLUE, 3MM FILAMENT, 1K LulzBot
1 Còn hàng
1 : 1.013.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
230°C
Blue
-
-
-
PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified)
0.118" (3.00mm)
-
2.205 lb (1.00 kg)
LulzBot RM-PE0014
RM-PE0014 IC3D PETG RED, 3MM FILAMENT, 1KG LulzBot
0 Đặt hàng sau
1 : 1.013.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
230°C
Red
-
-
-
PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified)
0.118" (3.00mm)
-
2.205 lb (1.00 kg)
LulzBot RM-PY0011
RM-PY0011 PUSH PLASTIC PC/PBT 2.85MM, 0.75 LulzBot
5 Còn hàng
1 : 1.247.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
235°C ~ 255°C
Black
-
-
1.2g/cm³
PC-PBT (Polycarbonate-PBT Alloy)
0.112" (2.85mm)
-
1.653 lb (750.0 g)
LulzBot RM-PY0012
RM-PY0012 PUSH PLASTIC PC/PBT 2.85MM, 0.75 LulzBot
2 Còn hàng
1 : 1.247.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
235°C ~ 255°C
White
-
-
1.2g/cm³
PC-PBT (Polycarbonate-PBT Alloy)
0.112" (2.85mm)
-
1.653 lb (750.0 g)
Dremel DF45-NYP-B
DF45-NYP-B BLACK NYLON Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Black
-
-
-
Nylon
-
-
-
Dremel DF45-ECO-B
DF45-ECO-B BLACK ECO-ABS Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Black
-
-
-
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
0.070" (1.75mm)
-
-
Dremel DF45-ECO-W
DF45-ECO-W WHITE ECO-ABS Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
White
-
-
-
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
-
-
-
Dremel DF01-01
DF01-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
White
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF02-01
DF02-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Black
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF03-01
DF03-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Red
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF04-01
DF04-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Orange
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF05-01
DF05-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Purple
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF07-01
DF07-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Green
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF50-01
DF50-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Silver
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF51-01
DF51-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
Gold
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
Dremel DF70-01
DF70-01 DREMEL PLA 3D PRINTER FILAMENT, Dremel
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
-
-
-
-
PLA (Polylactide)
0.070" (1.75mm)
-
1.102 lb (500.0 g)
MG Chemicals HIP30WH1
HIP30WH1 FILAMENT WHITE 3 MM 1KG MG Chemicals
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1 : 605.000 ₫
Box
-
obsolete
Box
235°C
White
-
27N/mm²
1.05g/cm³
PS (Polystyrene)
0.112" (2.85mm)
40N/mm²
2.205 lb (1.00 kg)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,232 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất