Điện trở Xuyên lỗ
So sánh sản phẩm Điện trở Xuyên lỗ với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Điện trở Xuyên lỗ
Hiển thị : 61 - 80
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số Lượng Đầu Cuối | Nhiệt độ hoạt động | Dung sai | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Gói thiết bị nhà cung cấp | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Tỷ lệ hỏng hóc | Gói / Vỏ | Hệ số nhiệt độ | Thành phần | Công suất (Watt) | Thông báo | Điện trở | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 100 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 157.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 270 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 157.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 750 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 240.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 1 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 157.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 1.5 kOhms | |
![]() | 869 Còn hàng | 1 : 240.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 4.7 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 157.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 10 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 157.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 20 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 157.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 51 kOhms | |
![]() | 1,002 Còn hàng | 1 : 240.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.315" x 0.035" Rectangular x 0.827" L (8.00mm x 0.90mm x 21.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 1W | - | 100 kOhms | |
![]() | 54 Còn hàng | 1 : 283.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 100 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 191.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 270 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 189.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 750 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 283.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 1 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 191.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 1.5 kOhms | |
![]() | 161 Còn hàng | 1 : 283.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 10 kOhms | |
![]() | 26 Còn hàng | 1 : 283.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 20 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 168 : 191.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 51 kOhms | |
![]() | 117 Còn hàng | 1 : 283.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -55°C ~ 200°C | ±5% | 0.413" x 0.035" Rectangular x 1.024" L (10.50mm x 0.90mm x 26.00mm) | Non-Inductive, Pulse Withstanding | Axial | - | - | Axial | ±100ppm/°C | Thick Film | 2W | - | 100 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-3, TO-264AA | ±100ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 2 Ohms |



















