Điện trở Xuyên lỗ
So sánh sản phẩm Điện trở Xuyên lỗ với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Điện trở Xuyên lỗ
Hiển thị : 81 - 100
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số Lượng Đầu Cuối | Nhiệt độ hoạt động | Dung sai | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Gói thiết bị nhà cung cấp | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Tỷ lệ hỏng hóc | Gói / Vỏ | Hệ số nhiệt độ | Thành phần | Công suất (Watt) | Thông báo | Điện trở | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-3, TO-264AA | ±100ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 5.1 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-3, TO-264AA | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 10 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-3, TO-264AA | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 15 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-3, TO-264AA | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 220 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 3 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-3, TO-264AA | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 330 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 2 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-2 | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 10 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 2 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-2 | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 24 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 2 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-2 | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 33 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 2 | - | ±5% | 0.790" L x 0.200" W (20.07mm x 5.08mm) | Moisture Resistant, Non-Inductive | TO-264 | 1.030" (26.16mm) | - | TO-264-2 | ±50ppm/°C | Thick Film | 85W | - | 4.7 kOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 119.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2 | -65°C ~ 150°C | ±5% | 0.410" L x 0.125" W (10.41mm x 3.18mm) | Non-Inductive | TO-220 | 0.810" (20.58mm) | - | TO-220-2 | ±50ppm/°C | Thick Film | 30W | - | 15 Ohms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 105.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2 | -65°C ~ 150°C | ±5% | 0.410" L x 0.125" W (10.41mm x 3.18mm) | Non-Inductive | TO-220 | 0.810" (20.58mm) | - | TO-220-2 | ±50ppm/°C | Thick Film | 35W | - | 15 Ohms | |
![]() | 306 Còn hàng | 1 : 28.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.693" L x 0.098" W (17.60mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.197" (5.00mm) | - | Radial | - | Thick Film | 0.8W | - | 10 MOhms | |
![]() | 373 Còn hàng | 1 : 28.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.693" L x 0.098" W (17.60mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.197" (5.00mm) | - | Radial | - | Thick Film | 0.8W | - | 50 MOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 28.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.693" L x 0.098" W (17.60mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.197" (5.00mm) | - | Radial | - | Thick Film | 0.8W | - | 100 MOhms | |
![]() | 450 Còn hàng | 1 : 28.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.693" L x 0.098" W (17.60mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.197" (5.00mm) | - | Radial | - | Thick Film | 0.8W | - | 500 MOhms | |
![]() | 1,833 Còn hàng | 1 : 28.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.693" L x 0.098" W (17.60mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.197" (5.00mm) | - | Radial | - | Thick Film | 0.8W | - | 1 GOhms | |
![]() | 67 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.894" L x 0.098" W (22.70mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.256" (6.50mm) | - | Radial | - | Thick Film | 1.3W | - | 10 MOhms | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 31.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.894" L x 0.098" W (22.70mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.256" (6.50mm) | - | Radial | - | Thick Film | 1.3W | - | 50 MOhms | |
![]() | 1,910 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.894" L x 0.098" W (22.70mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.256" (6.50mm) | - | Radial | - | Thick Film | 1.3W | - | 100 MOhms | |
![]() | 250 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 2 | -40°C ~ 125°C | ±1% | 0.894" L x 0.098" W (22.70mm x 2.50mm) | High Voltage | - | 0.256" (6.50mm) | - | Radial | - | Thick Film | 1.3W | - | 500 MOhms |



















