Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp
So sánh sản phẩm Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ nối tiếp, Bộ giải nối tiếp
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,287 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Tốc độ dữ liệu | Loại đầu vào | Số lượng đầu vào | Kiểu lắp đặt | Số lượng đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Chức năng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 330.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.14V ~ 1.26V, 3V ~ 3.6V | CSI-2, MIPI | 3.36Gbps | FPD-Link II, LVDS | 2 | Surface Mount | 4 | 64-WQFN (9x9) | 64-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 259.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.14V ~ 1.26V, 3V ~ 3.6V | CSI-2, MIPI | 3.36Gbps | FPD-Link II, LVDS | 2 | Surface Mount | 4 | 64-WQFN (9x9) | 64-WFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | LVCMOS | 3.12Gbps | CML | 1 | Surface Mount, Wettable Flank | 32 | 56-SWTQFN-EP (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | LVCMOS | 3.12Gbps | CML | 1 | Surface Mount, Wettable Flank | 32 | 56-SWTQFN-EP (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 43 : 372.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount | 1 | 48-TQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 320.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount | 1 | 48-TQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 48-SWTQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 48-SWTQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount | 1 | 48-TQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 2,500 Còn hàng | 1 : 498.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 498.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 310.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount | 1 | 48-TQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 260 : 702.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 48-SWTQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 663.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.7V ~ 1.9V | CML | 3.12Gbps | CML | 3 | Surface Mount, Wettable Flank | 1 | 48-SWTQFN (7x7) | 48-WFQFN Exposed Pad | - | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.8V ~ 3.3V | Serial | 3.12Gbps | HDMI | 4 | Surface Mount | 1 | 56-TQFN (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.8V ~ 3.3V | Serial | 3.12Gbps | HDMI | 4 | Surface Mount | 1 | 56-TQFN (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.8V ~ 3.3V | Serial | 3.12Gbps | HDMI | - | Surface Mount | - | 56-TQFN (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | 1.8V ~ 3.3V | Serial | 3.12Gbps | HDMI | - | Surface Mount | - | 56-TQFN (8x8) | 56-WFQFN Exposed Pad | - | Serializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -25°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | Parallel | - | Serial | 1 | Through Hole | 16 | 22-SDIP | 22-SDIP (0.300", 7.62mm) | - | Deserializer | |
![]() | 370 Còn hàng | 1 : 801.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 801.000 ₫ Digi-Reel® 250 : 547.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.045V ~ 1.155V, 1.71V ~ 1.89V | CSI-2, MIPI | 4.16Gbps | FPD-Link III, LVDS | - | Surface Mount | - | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 522.000 ₫ Cut Tape (CT) 250 : 398.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 522.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 105°C | AEC-Q100 | 1.045V ~ 1.155V, 1.71V ~ 1.89V | CSI-2, MIPI | 3Gbps | FPD-Link III, LVCMOS | 4 | Surface Mount | 4 | 64-VQFN (9x9) | 64-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Deserializer | |
![]() | 2,471 Còn hàng | 1 : 210.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 121.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 210.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 105°C (TA) | AEC-Q100 | 1.71V ~ 1.89V | FPD-Link III, LVCMOS | 3Gbps | CSI-2, MIPI | 10 | Surface Mount, Wettable Flank | 2 | 32-VQFN (5x5) | 32-VFQFN Exposed Pad | Automotive | Serializer |



















